ai oán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thể hiện sự đau buồn, xót xa kèm theo lời trách móc, oán hận: Diễn tả cảm xúc đau khổ, bi thương thường phát ra thành lời than vãn, rên rỉ, có kèm theo sự hờn giận, oán trách về một nỗi bất hạnh hay mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người phụ nữ ấy ngồi ai oán bên mộ chồng. (Người phụ nữ ấy ngồi than khóc đau buồn và oán trách bên mộ chồng.)
- Đừng ai oán số phận nữa, hãy mạnh mẽ lên. (Đừng than vãn và oán trách số phận nữa, hãy mạnh mẽ lên.)
- Tiếng ai oán vang lên trong đêm khuya khiến lòng người se lại. (Tiếng than khóc đau buồn vang lên trong đêm khuya khiến lòng người se lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (tính từ hóa): Trong nhiều ngữ cảnh, "ai oán" có thể được dùng với chức năng miêu tả như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ âm thanh, lời nói hoặc không khí.
- Giọng nói ai oán: Chỉ giọng nói đầy đau thương và oán trách.
- Một bầu không khí ai oán: Chỉ một bầu không khí đầy sự thương xót và hờn giận.
- Lời than ai oán: Lời than vãn đầy đau khổ và oán hận.
Biến thể và từ gần giống
- Ai oán thường là một từ hoàn chỉnh, ít có biến thể. Các từ ngữ gần nghĩa thường tách rời hai yếu tố "ai" và "oán".
- Ai thương (ít dùng): Chỉ sự thương xót, đau buồn.
- Oán than: Từ ghép khác, nhấn mạnh sự oán hận và than vãn.
- Than ai (đảo ngữ, trong văn chương cổ): Cùng nghĩa với than vãn, ai oán.
Từ đồng nghĩa
- Than oán: Than vãn và oán trách.
- Oán trách: Hờn giận và trách móc.
- Thở than: Than thở, rên rỉ về nỗi khổ.
- Bi ai: Buồn thương, đau xót (có thể không bao hàm nghĩa oán hận mạnh mẽ như "ai oán").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Ai oán than thân: Thành ngữ diễn tả việc than vãn, oán trách cho thân phận mình.
- Oán trời trách đất: Thành ngữ diễn tả sự oán hận, trách móc đến mức cùng cực, đổ lỗi cho cả trời đất. Có sắc thái mạnh hơn và gần nghĩa với một phần của "ai oán".
- đgt. (H. ai: thương xót; oán: hờn giận, thù hằn) Đau thương oán trách: Hơn thiệt thôi đừng ai oán nữa (Thơ Vương Tường).